![]() | Today | 78 |
![]() | All | 117060 |
NOTE: IF YOU ARE STAYING IN HOIAN CITY
YOU BOOK THE TRAIN TICKET ONLINE WITH US,WE WILL SEND IT DIRECTLY TO YOU AT YOUR HOTEL.
THE PRICE FOR 1 TICKET =THE PRICE IN THE LIST + 90.000VND
CALL TO MR.Philong BEFORE YOU BOOK: 0905284323 .
A.DANANG TO THE NORTH OF VIETNAM
TRAIN PRICE AND TIME TABLE – FROM DA NANG TO HA NOI
TÀU SE4 (Khởi hành tại Ga Đà Nẵng :14h14)
(From Da Nang -Depart:2h14 Pm)
|
GIỜ ĐẾN Arrive | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ.HO À Hard Berth A/ C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 16h 33 | HUẾ |
| 50000 | 74000 | 70000 | 60000 | 76000 | 75000 |
| 19h 21 | ĐỒNG HỚI |
| 133000 | 194000 | 186000 | 158000 | 198000 | 195000 |
| 23h 04 | VINH |
| 238000 | 340000 | 326000 | 276000 | 345000 | 340000 |
| 4h 30 | HÀ NỘI |
| 387000 | 597000 | 570000 | 485000 | 607000 | 600000 |
TÀU SE2 ( Khởi hành tại Ga Đà Nẵng 12h18 ),
(from Da Nang-Depart:12h18 Pm)
|
GIỜ ĐẾN Arrive | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ. HOÀ Hard Berth A/C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ.HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 15h00 | HUẾ |
| 50000 | 72000 | 70000 | 60000 | 73000 | 73000 |
| 16h14 | ĐÔNG HÀ |
| 80000 | 118000 | 113000 | 96000 | 120000 | 120000 |
| 17h58 | ĐỒNG HỚI |
| 128000 | 190000 | 180000 | 153000 | 192000 | 190000 |
| 22h07 | VINH |
| 224000 | 330000 | 315000 | 268000 | 335000 | 330000 |
| 0h37 | THANH HOÁ |
| 292000 | 430000 | 410000 | 350000 | 437000 | 432000 |
| 2h29 | NAM ĐỊNH |
| 335000 | 492000 | 470000 | 400000 | 500000 | 494000 |
| 4h10 | HÀ NỘI |
| 375000 | 580000 | 554000 | 470000 | 590000 | 582000 |
TÀU SE6 (Khởi hành tại Ga Đà nẵng lúc 4h48)
(from Da Nang-Depart :4h48Am)
|
GIỜ ĐẾN Arrive ) | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GI ƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ.HOÀ Hard Berth A/C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | T ẦNG 2 Top | |
| 7h10 | HUẾ |
| 50000 | 72000 | 70000 | 60000 | 73000 | 73000 |
| 10h11 | ĐỒNG HỚI |
| 128000 | 190000 | 180000 | 153000 | 192000 | 190000 |
| 14h06 | VINH |
| 224000 | 330000 | 315000 | 268000 | 335000 | 330000 |
| 16h34 | THANH HOÁ |
| 292000 | 430000 | 410000 | 350000 | 437000 | 432000 |
| 17h44 | NINH B ÌNH |
| 320000 | 472000 | 452000 | 384000 | 480000 | 474000 |
| 18h17 | NAM Đ ỊNH |
| 335000 | 492000 | 470000 | 400000 | 500000 | 494000 |
| 18h52 | PHỦ LÝ |
| 350000 | 513000 | 490000 | 417000 | 522000 | 516000 |
| 20h00 | HÀ NỘI |
| 375000 | 580000 | 554000 | 470000 | 590000 | 582000 |
TÀU SE8 (Khởi hành tại Ga Đà Nẵng 22h40 ),
( from Da Nang-Depart :10h40Pm)
|
GIỜ ĐẾN Arrive | GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ.HOÀ Hard Berth A/C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | M ỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 01h36 | HUẾ | 42000 | 46000 | 67000 | 64000 | 55000 |
|
|
| 03h04 | ĐÔNG HÀ | 70000 | 75000 | 110000 | 105000 | 90000 |
|
|
| 05h09 | ĐỒNG HỚI | 110000 | 120000 | 175000 | 168000 | 143000 |
|
|
| 07h12 | ĐỒNG L Ê | 144000 | 157000 | 230000 | 220000 | 187000 |
|
|
| 08h17 | HƯƠNG PH Ố | 164000 | 180000 | 263000 | 252000 | 214000 |
|
|
| 09h12 | YÊN TRUNG | 183000 | 200000 | 293000 | 280000 | 238000 |
|
|
| 09h38 | VINH | 192000 | 208000 | 306000 | 293000 | 250000 |
|
|
| 12h05 | THANH HOÁ | 250000 | 272000 | 400000 | 383000 | 325000 |
|
|
| 13h27 | NINH BÌNH | 274000 | 300000 | 440000 | 420000 | 357000 |
|
|
| 14h01 | NAM ĐỊNH | 286000 | 310000 | 457000 | 438000 | 372000 |
|
|
| 15h51 | HÀ NỘI | 320000 | 350000 | 540000 | 516000 | 438000 |
|
|
TÀU TN2 ( Khởi hành tại Ga Đà Nẵng 7h04 ),
( from Da Nang-Depart :7h04 Am )
|
GIỜ ĐẾN Arrive | Ghế Không Đ.Hòa Seat NO A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ.HOÀ Hard Berth A/C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | Mềm Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top
| |
| 11h10 | HUẾ | 33000 |
| 54000 | 50000 | 43000 |
|
|
| 12h34 | ĐÔNG HÀ | 54000 |
| 88000 | 80000 | 70000 |
|
|
| 14H35 | ĐỒNG HỚI | 86000 |
| 140000 | 127000 | 113000 |
|
|
| 16H40 | ĐỒNG L Ê | 112000 |
| 184000 | 167000 | 148000 |
|
|
| 17H53 | HƯƠNG PH Ố | 128000 |
| 210000 | 190000 | 170000 |
|
|
| 19H44 | YÊN TRUNG | 142000 |
| 234000 | 212000 | 188000 |
|
|
| 20H14 | VINH | 150000 |
| 244000 | 222000 | 197000 |
|
|
| 23H33 | THANH HOÁ | 194000 |
| 320000 | 290000 | 257000 |
|
|
| 0H54 | NINH BÌNH | 214000 |
| 350000 | 318000 | 282000 |
|
|
| 1H33 | NAM ĐỊNH | 222000 |
| 365000 | 330000 | 294000 |
|
|
| 3H30 | HÀ NỘI | 250000 |
| 390000 | 430000 | 346000 |
| |
TÀU SH2 (Khởi hành tại Ga Đà Nẵng 10h07),
(from Da Nang-Depart :10h07Am)
|
GIỜ ĐẾN Arrive | GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ.HOÀ Hard Berth A/C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | M ỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top
| |
| 12H25 | LANG CO | 14000 | 16000 | 25000 | 22000 | 19000 | 26000 | 25000 |
| 13H43 | HUE | 38000 | 41000 | 68000 | 61000 | 52000 | 70000 | 67000 |
B.DANANG TO THE SOUTH OF VIETNAM
FROM DA NANG TO SAI GON
TÀU SE3 ( Khởi hành tại Ga Đà Nẵng : 13h15 ),
(From Da Nang -Dep :1h15 Pm)
|
GIỜ ĐẾN Arrive | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ.HO À Hard Berth A/ C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 18H13 | DIÊU TRÌ |
| 150000 | 220000 | 210000 | 178000 | 223000 | 220000 |
| 21H42 | NHA TRANG |
| 256000 | 377000 | 360000 | 306000 | 383000 | 378000 |
| 4H30 | SAI GON |
| 457000 | 692000 | 662000 | 563000 | 704000 | 695000 |
TÀU SE1 (Khởi hành tại Ga Đà Nẵng : 10h49 ),
( From Da Nang -Dep :10h49Am)
|
GIỜ ĐẾN Arrive | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ.HO À Hard Berth A/ C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ.HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 12H10 | TAM KỲ |
| 35000 | 50000 | 50000 | 42000 | 52000 | 52000 |
| 13H26 | QU. NGÃI |
| 65000 | 96000 | 92000 | 78000 | 98000 | 96000 |
| 16H17 | DIÊU TRÌ |
| 145000 | 212000 | 203000 | 173000 | 216000 | 213000 |
| 18H05 | TUY HOÀ |
| 193000 | 283000 | 270000 | 230000 | 288000 | 285000 |
| 20H26 | NHA TRANG |
| 250000 | 366000 | 350000 | 297000 | 372000 | 367000 |
| 22H04 | THÁP CHÀM |
| 292000 | 430000 | 410000 | 350000 | 437000 | 432000 |
| 4H10 | SAI GON |
| 444000 | 672000 | 643000 | 546000 | 683000 | 675000 |
TÀU SE5 ( Khởi hành tại Ga Đà Nẵng : 3h48 )
( From Da Nang - Dep : 3h48Am )
|
GIỜ ĐẾN Arrive | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ. HO À Hard Berth A/ C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 6H10 | QU.NGÃI |
| 65000 | 96000 | 92000 | 78000 | 98000 | 96000 |
| 9H01 | DIÊU TRÌ |
| 145000 | 212000 | 203000 | 173000 | 216000 | 213000 |
| 12H39 | NHA TRANG |
| 250000 | 366000 | 350000 | 297000 | 372000 | 367000 |
| 14H14 | THÁP CHÀM |
| 292000 | 430000 | 410000 | 350000 | 437000 | 432000 |
| 16H37 | M. MÁN |
| 360000 | 530000 | 507000 | 430000 | 540000 | 532000 |
| 19H17 | BIÊN HOÀ |
| 430000 | 632000 | 605000 | 513000 | 642000 | 635000 |
| 20H00 | SAI GON |
| 444000 | 672000 | 643000 | 546000 | 683000 | 675000 |
TÀU SE7( Khởi hành tại Ga Đà Nẵng : 22h55 )
(From Da Nang -Dep: 10h55 Pm )
|
GIỜ ĐẾN Arrive | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ. HO À Hard Berth A/ C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 0H20 | TAM KY | 30000 | 33000 | 48000 | 46000 | 40000 |
|
|
| 1H29 | Q. NGÃI | 56000 | 60000 | 90000 | 85000 | 73000 |
|
|
| 4H32 | DIÊU TRÌ | 124000 | 134000 | 198000 | 190000 | 160000 |
|
|
| 6H28 | TUY HOA | 165000 | 180000 | 264000 | 252000 | 214000 |
|
|
| 8H41 | N. TRANG | 213000 | 230000 | 340000 | 325000 | 276000 |
|
|
| 10H18 | TH.CHÀM | 250000 | 272000 | 400000 | 383000 | 325000 |
|
|
| 12H55 | M. MÁN | 308000 | 335000 | 493000 | 472000 | 400000 |
|
|
| 16H04 | BIÊN HOÀ | 367000 | 400000 | 588000 | 562000 | 477000 |
|
|
| 16H48 | SAI GON | 380000 | 413000 | 625000 | 598000 | 507000 |
|
|
TÀU TN1 ( Khởi hành tại Ga Đà Nẵng : 5h05 )
( From Da Nang - Dep: 5h05Am )|
GIỜ ĐẾN Arrive | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat NO A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ Đ. HO À Hard Berth A/ C | GIƯỜNG MỀM K4 CÓ Đ.HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard
| MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 6H32 | TAM KY | 23000 |
| 38000 | 35000 | 30000 |
|
|
| 7H04 | NUI THANH | 32000 |
| 52000 | 47000 | 42000 |
|
|
| 7H50 | QU. NGÃI | 44000 |
| 70000 | 65000 | 57000 |
|
|
| 11H55 | DIÊU TRÌ | 96000 |
| 158000 | 143000 | 127000 |
|
|
| 14H05 | TUY HOA | 128000 |
| 210000 | 190000 | 170000 |
|
|
| 16H19 | NH.TRANG | 165000 |
| 270000 | 246000 | 218000 |
|
|
| 18H50 | TH.CHÀM | 194000 |
| 320000 | 290000 | 257000 |
|
|
| 21H49 | M. MÁN | 240000 |
| 393000 | 357000 | 316000 |
|
|
| 1H51 | BIÊN HOÀ | 286000 |
| 470000 | 425000 | 377000 |
|
|
| 2H42 | SAI GON | 295000 |
| 498000 | 452000 | 400000 |
|
|
TÀU SH1 ( Khởi hành tại Ga Đà Nẵng : 8h56 ) ,
(From Da Nang -Dep : 8h56Am )|
GIỜ ĐẾN Arrive | LOẠI GHẾ ĐIỀU HOÀ Seat A/C | GIƯỜNG CỨNG K6 CÓ ĐI ỀU HO À Hard Berth A/ C | GIƯỜNG MỀM Đ. HOÀ Soft Berth A/C | |||||
| GA ĐẾN To | CỨNG Hard | MỀM Soft | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Middle | TẦNG 3 Top | TẦNG 1 Bottom | TẦNG 2 Top | |
| 9H41 | TRÀ KIỆU | 13000 | 14000 | 27000 | 21000 | 18000 | 24000 | 23000 |
| 10H22 | TAM KỲ | 28000 | 31000 | 50000 | 45000 | 38000 | 52000 | 49000 |
| 10H58 | N.THÀNH | 38000 | 42000 | 68000 | 61000 | 52000 | 70000 | 67000 |
| 11H41 | Quãng Ngãi | 53000 | 58000 | 93000 | 84000 | 71000 | 96000 | 92000 |
| 14H48 | DIÊU TRÌ | 117000 | 127000 | 206000 | 186000 | 158000 | 213000 | 204000 |
| 17H10 | TUY HOÀ | 156000 | 178000 | 275000 | 248000 | 211000 | 285000 | 272000 |
| 19H23 | N TRANG | 201000 | 219000 | 355000 | 319000 | 272000 | 367000 | 351000 |
| 21H09 | T. CHÀM | 237000 | 258000 | 418000 | 375000 | 319000 | 432000 | 413000 |
| 01H45 | M. MAN | 292000 | 318000 | 515000 | 463000 | 394000 | 533000 | 509000 |
| 04H49 | BIÊN HOÀ | 348000 | 379000 | 614000 | 552000 | 469000 | 635000 | 607000 |
| 05H55 | SAI GÒN | 359000 | 391000 | 634000 | 570000 | 484000 | 655000 | 626000 |
C.HANOI TO SAPA
1.Train SP7 :
Depart from Hanoi at : 20.35 Arrive in Lao Cai Train Station at : 05.00 Am
Price for sleeping Train Ticket: 500.000 VND/1pax
Note:
-Lao Cai is 30 km from Sapa.When you arrive in Lao Cai by Train from Hanoi,you have to catch a bus to Sapa (1h).
-Many buses for you at Lao Cai to Sapa.
2.Train SP8 :
Depart from Lao Cai at: 19.30 Arrive in Hanoi at : 05.00 Am
Price for sleeping Train Ticket :500.000 VND/1pax
Related information
A. TOURS FROM HA NOI CITY
B.TOURS IN HUE CITY & HOI AN OLD CITY
5.Hoian Full Moon Festival Tour (Hoian Lantern Festival Tour)
C.TOURS IN NHA TRANG
D.TOURS IN HO CHI MINH
HOI AN PHILONG TOURS
Address:55 Nguyen Phuc Chu St,An Hoi island,Hoi An Old Town,Vietnam
Tel : +84510.3501150 Fax: +84510.3501150 Mobile Tel: +84905284323 (Tour Operator)
Website: www.hoianphilongtours.com.vn - www.hoianphilongtours.com
E-mail: philongtours@gmail.com (Contact :Mr.Philong) in 2012